學

學中文 · Học sinh & Du học sinh

4 phần: Flashcard, Trắc nghiệm, Luyện viết, Dịch đoạn

Bấm Micro để AI chấm điểm phát âm. Nhấp vào vùng trống để lật thẻ.
Hán tự → Nghĩa
Điểm: 0
—
—
💡 Bấm "Tự viết" sau đó dùng chuột/tay vẽ lên ô vuông để kiểm tra nét.

Đoạn 1: Dịch sang Tiếng Việt

Trung → Việt
这zhè是shì谁shéi? 这zhè是shì我wǒ的de同tóng屋wū, 中zhōng村cūn。
那nà是shì他tā的de汉hàn语yǔ课kè本běn和hé词cí典diǎn。
我wǒ的de书shū就jiù是shì这zhè本běn杂zá志zhì。

Đoạn 2: Dịch sang Tiếng Trung

Việt → Trung
Kia là xe của ai? Đó là xe của bạn bè tôi. Đây không phải là điện thoại của tôi, đây là ví tiền của bạn gái tôi.